Nghĩa tiếng Việt
- Một tỷ tỷ; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) một ngàn tỷ.danh từ
Tiếng Nhật
- 兆ちょうnghìn tỷ (10^12)
Ví dụ
-
A trillion stars seem impossible to count.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈtrɪljən/
A trillion stars seem impossible to count.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép