TanroDictionary Sổ từ

trillion

/ˈtrɪljən/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Một tỷ tỷ; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) một ngàn tỷ.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. A trillion stars seem impossible to count.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép