Nghĩa tiếng Việt
- Bản (cao su, sắt... ) cạp vành (bánh xe); lốp xe.danh từ
- Lắp cạp vành; lắp lốp.động từ
Tiếng Nhật
- タイヤlốp xe
Ví dụ
-
You need to replace the old rubber tyre.
-
They tyre the wheel before the race.
-
rubber tyre
lốp cao su
-
solid tyre
lốp đặc
-
pneumatic tyre
lốp bơm hơi
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép