Nghĩa tiếng Việt
- Xem unacceptable: Không thể nhận, không chấp nhận đượcdanh từ
Ví dụ
-
The entry unacceptability points to unacceptable.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/unəkˌseptəˈbɪləti/
The entry unacceptability points to unacceptable.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép