Nghĩa tiếng Việt
- Xem unapproachable: Không thể đến gần được, không thể tới gần được; khó gần (người)D
Ví dụ
-
The entry unapproachably points to unapproachable.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép