TanroDictionary Sổ từ

unbecomingly

/ˌənbɪˈkəmɪŋli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem unbecoming: Không hợp, không thích hợp; không vừa (quần áo)D

Ví dụ

  1. The entry unbecomingly points to unbecoming.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép