Nghĩa tiếng Việt
- Xem unblushing: Không đỏ mặtdanh từ
Ví dụ
-
The entry unblushingness points to unblushing.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbləʃɪŋnəs/
The entry unblushingness points to unblushing.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép