Nghĩa tiếng Việt
- Mở khuy (áo... ).động từ
Ví dụ
-
He unbuttoned his coat in the heat.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌʌnˈbʌtn/
He unbuttoned his coat in the heat.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép