TanroDictionary Sổ từ

unbutton

/ˌʌnˈbʌtn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mở khuy (áo... ).động từ

Ví dụ

  1. He unbuttoned his coat in the heat.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép