TanroDictionary Sổ từ

unceasingness

/ʌnˈsiːsɪŋnəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem unceasing: Không ngừng, không ngớt, không dứt, liên tụcdanh từ

Ví dụ

  1. The entry unceasingness points to unceasing.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép