TanroDictionary Sổ từ

unchangingness

/əˈntʃæŋɡɪnsɪnz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem unchanging: Không thay đổi, không đổidanh từ

Ví dụ

  1. The entry unchangingness points to unchanging.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép