Nghĩa tiếng Việt
- Xem unconstitutional: Trái hiến pháp, vi hiến, vi phạm hiến phápdanh từ
Tiếng Nhật
- 違憲いけんsự vi hiến
Ví dụ
-
The entry unconstitutionality points to unconstitutional.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép