TanroDictionary Sổ từ

undeniableness

/ˌəndɪˈnɑɪəbəlnəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem undeniable: Không thể chối cãi được, không thể bác đượcdanh từ

Ví dụ

  1. The entry undeniableness points to undeniable.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép