TanroDictionary Sổ từ

unstableness

/əˈnstæblənz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem unstable: Không ổn định, không vững, không chắc, không bềndanh từ

Ví dụ

  1. The entry unstableness points to unstable.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép