TanroDictionary Sổ từ

untiringly

/əˈntɪrɪdʒɪliː/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem untiring: Không mệt mỏi; không (gây) mệt nhọcD

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The entry untiringly points to untiring.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép