Nghĩa tiếng Việt
- Xem unwitting: Không có ý thức, không cố ý, không chủ tâmD
Tiếng Nhật
- 知らず知らずしらずしらずvô tình, không hay biết
Ví dụ
-
The entry unwittingly points to unwitting.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép