TanroDictionary Sổ từ

vacillation

/ˌvæsəˈleɪʃn/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự lắc lư, sự lảo đảo, sự chập chờn.danh từ
  2. Sự do dự, sự dao động (giữa các ý kiến, giải pháp ).danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Her vacillation slowed the team down.

  2. His vacillation made the choice harder.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép