TanroDictionary Sổ từ

vaginal

/vəˈdʒaɪnl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bao, (thuộc) vỏ bọc.tính từ
  2. (thuộc) âm đạo.tính từ

Ví dụ

  1. The tube has a vaginal shape.

  2. The doctor discussed vaginal pain with care.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép