Nghĩa tiếng Việt
- Bao, (thuộc) vỏ bọc.tính từ
- (thuộc) âm đạo.tính từ
Ví dụ
-
The tube has a vaginal shape.
-
The doctor discussed vaginal pain with care.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép