Nghĩa tiếng Việt
- Xem vaginal: Bao, (thuộc) vỏ bọcD
Ví dụ
-
The entry vaginally points to vaginal.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈvædʒənəlli/
The entry vaginally points to vaginal.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép