Nghĩa tiếng Việt
- Xem valuable: Có giá trị lớn, quý giádanh từ
Ví dụ
-
The entry valuableness points to valuable.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈvæljəbəlnəs/
The entry valuableness points to valuable.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép