TanroDictionary Sổ từ

various

/ˈveəriəs/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khác nhau; nhiều thứ khác nhau.tính từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Many people travel to various places every summer.

  2. known under various names

    được biết dưới nhiều tên khác nhau

  3. to read various books

    đọc nhiều sách khác nhau

  4. for various reasons

    vì nhiều lý do khác nhau

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép