TanroDictionary Sổ từ

varment

/ˈvɑːrmənt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem varmint: Người quái ác, người ác hiểmdanh từ

Ví dụ

  1. The entry varment points to varmint.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép