Nghĩa tiếng Việt
- Xem vary: Làm cho khác nhau, thay đổi, biến đổiD
Ví dụ
-
The entry varyingly points to vary.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈvɛriinli/
The entry varyingly points to vary.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép