TanroDictionary Sổ từ

varyingly

/ˈvɛriinli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem vary: Làm cho khác nhau, thay đổi, biến đổiD

Ví dụ

  1. The entry varyingly points to vary.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép