Nghĩa tiếng Việt
- Dạng thay thế của vasectomizeđộng từ
Ví dụ
-
They vasectomise the data carefully.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/vəˈsektəmaɪz/
They vasectomise the data carefully.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép