Nghĩa tiếng Việt
- Xem vatic: Tiên đoán, tiên tritính từ
Ví dụ
-
The entry vatical points to vatic.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈvætɪkəl/
The entry vatical points to vatic.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép