TanroDictionary Sổ từ

vatic

/ˈvætɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tiên đoán, tiên tri.tính từ

Ví dụ

  1. His vatic words sounded old and wise.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép