Nghĩa tiếng Việt
- hiện tại phân từ của vaultđộng từ
- Sự nhảy ngựa gỗ, môn nhảy ngựa gỗ; sự nhảy sào, môn nhảy sào.danh từ
- phân từ hiện tại của vaultđộng từ
Ví dụ
-
She is vaulting over the low gate.
-
Vaulting needs strong legs and good balance.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép