TanroDictionary Sổ từ

vauntingly

/ˈvɔntinli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem vaunt: Thói khoe khoang khoác lácD

Ví dụ

  1. The entry vauntingly points to vaunt.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép