TanroDictionary Sổ từ

verbalistic

/vɜːˈbælɪstɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem verbalist: Nhà phê bình về từtính từ

Ví dụ

  1. The entry verbalistic points to verbalist.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép