Nghĩa tiếng Việt
- Cùng nghĩa với vesica: Bóng đái, bàng quangdanh từ
Ví dụ
-
The doctor checked the vesicae carefully.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈvesɪkə/
The doctor checked the vesicae carefully.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép