TanroDictionary Sổ từ

vesicae

/ˈvesɪkə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cùng nghĩa với vesica: Bóng đái, bàng quangdanh từ

Ví dụ

  1. The doctor checked the vesicae carefully.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép