TanroDictionary Sổ từ

vesicularly

/vəˈsɪkjəlɜːli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem vesicular: ; (thực vật học) (thuộc) bọng, (thuộc) túi; có bọng, có túiD

Ví dụ

  1. The entry vesicularly points to vesicular.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép