TanroDictionary Sổ từ

victuals

/ˈvɪtlz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thức ăn; lương thực, thực phẩm.danh từ
  2. Xem victual: Thức ăn; lương thực, thực phẩmdanh từ

Ví dụ

  1. They carried victuals for the camp.

  2. The entry victuals points to victual.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép