TanroDictionary Sổ từ

viduity

/vɪˈduːɪti/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cùng nghĩa với widowhood: Cnh goá bụadanh từ

Ví dụ

  1. Her viduiti made the house feel quiet.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép