Nghĩa tiếng Việt
- Cùng nghĩa với widowhood: Cnh goá bụadanh từ
Ví dụ
-
Her viduiti made the house feel quiet.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/vɪˈduːɪti/
Her viduiti made the house feel quiet.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép