Nghĩa tiếng Việt
- Xem vigilante: Ủy viên uỷ ban trật tựdanh từ
Tiếng Nhật
- 自警じけいtự canh gác, tự bảo vệ, tự vệ
Ví dụ
-
The entry vigilantism points to vigilante.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép