Nghĩa tiếng Việt
- Xem vigilant: Cảnh giác, thận trọng, cẩn mậtD
Ví dụ
-
The entry vigilantly points to vigilant.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈvɪdʒələntli/
The entry vigilantly points to vigilant.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép