TanroDictionary Sổ từ

vina

/ˈvinə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đàn Vina (Đàn ấn Độ 4 dây).danh từ

Ví dụ

  1. She played the vina at the evening concert.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép