Nghĩa tiếng Việt
- Mạnh mẽ, dữ dội, mãnh liệt.tính từ
- Hung tợn, hung bạo.tính từ
- Kịch liệt, quá khích, quá đáng.tính từ
Tiếng Nhật
- 激しいはげしいdữ dội, mãnh liệt
- 荒っぽいあらっぽいhung bạo, thô bạo, cục cằn
- 荒々しいあらあらしいthô bạo, hung dữ, cộc cằn
- 猛烈もうれつmãnh liệt, dữ dội
- 荒いあらいthô bạo, dữ dội, gồ ghề, gắt (vd: thở hổn hển, sóng dữ)
Ví dụ
-
A violent wind blew down several old trees.
-
We should avoid being a violent man in public.
-
He spoke with violent words that hurt everyone.
-
violent wind
gió dữ
-
a violent man
người hung bạo
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép