TanroDictionary Sổ từ

vitalizer

/ˈvɪtəˌlaɪzə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem vitalize: tiếp sức sống cho, tiếp sinh khí cho, tiếp sức mạnh chodanh từ

Ví dụ

  1. The entry vitalizer points to vitalize.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép