Nghĩa tiếng Việt Sinh tố, chất bổ, vi-ta-min.danh từ Tiếng Nhật ビタミンvitamin Ví dụ This fruit has a lot of vitamin C. Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép