TanroDictionary Sổ từ

vivaciousness

/vəˈveɪʃəsnəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính hoạt bát, tính nhanh nhảu.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Her vivaciousness made every room feel brighter.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép