Nghĩa tiếng Việt
- [[|]] bảng từ vựng (bản kê các từ cùng với nghĩa của chúng, nhất là loại đi kèm một cuốn sách giáo khoa bằng ngoại ngữ).danh từ
Ví dụ
-
I reviewed the vocab before the quiz.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép