TanroDictionary Sổ từ

vocalic

/vəʊˈkælɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nguyên âm.tính từ

Ví dụ

  1. The first syllable is vocalic in sound.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép