Nghĩa tiếng Việt
- Xem vocalic: Nguyên âmD
Ví dụ
-
The entry vocalically points to vocalic.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/voʊˈkælɪkəlli/
The entry vocalically points to vocalic.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép