TanroDictionary Sổ từ

voicelessly

/ˈvɔɪsləsliː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem voiceless: Không nói được, không có tiếng, câmD

Ví dụ

  1. The entry voicelessly points to voiceless.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép