Nghĩa tiếng Việt
- Xem vote: Sự bỏ phiếutính từ
Ví dụ
-
The entry votable points to vote.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈvəʊtəbəl/
The entry votable points to vote.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép