Nghĩa tiếng Việt
- Xem vouchsafe: Chiếu cố, hạ cố; thèmdanh từ
Ví dụ
-
The entry vouchsafement points to vouchsafe.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/vɑʊtʃˈseɪfmənt/
The entry vouchsafement points to vouchsafe.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép