Nghĩa tiếng Việt
- Xem vow: Lời thề, lời nguyềndanh từ
Ví dụ
-
The entry vower points to vow.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈvɑʊɜː/
The entry vower points to vow.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép