TanroDictionary Sổ từ

vower

/ˈvɑʊɜː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem vow: Lời thề, lời nguyềndanh từ

Ví dụ

  1. The entry vower points to vow.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép