Nghĩa tiếng Việt
- Xem vulnerable: Có thể bị tổn thương; có thể bị tấn công, công kích được; có chỗ yếu, có nhược điểmdanh từ
Ví dụ
-
The entry vulnerableness points to vulnerable.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép