TanroDictionary Sổ từ

vulnerableness

/ˈvəlnərəbəlnəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem vulnerable: Có thể bị tổn thương; có thể bị tấn công, công kích được; có chỗ yếu, có nhược điểmdanh từ

Ví dụ

  1. The entry vulnerableness points to vulnerable.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép