TanroDictionary Sổ từ

wabbling

/ˈwɑːbəlɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem wobbling: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của wobbletính từ

Ví dụ

  1. The entry wabbling points to wobbling.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép