TanroDictionary Sổ từ

wadding

/ˈwɒdɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện tại phân từ của wadđộng từ
  2. Sự chèn; bông nỉ để chèn.danh từ
  3. Sự lót; bông nỉ để lót.danh từ
  4. phân từ hiện tại của wadđộng từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He is wadding the cloth into a ball.

  2. She used wadding to fill the box.

  3. The coat has soft wadding inside.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép