TanroDictionary Sổ từ

waggish

/ˈwæɡɪʃ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nói đùa; tinh nghịch.tính từ

Ví dụ

  1. The boy played a waggish trick on his sister.

  2. waggish tricks

    trò tinh nghịch

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép