Nghĩa tiếng Việt
- Đường xe ngựa; đường xe súc vật.danh từ
- Xem waggon-way: Đường xe ngựadanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép